Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

Cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh chi tiết nhất – Top1Learn

Cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh chi tiết nhất – Top1Learn

Để nói về cảm giác sợ sệt, sợ hãi một điều gì đó, ta có thể dùng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh. Bài viết sau đây của Top1Learn sẽ giải thích chi tiết cho bạn về định nghĩa, cách sử dụng của cấu trúc này. Cùng xem nhé!

1. Định nghĩa Afraid of

Afraid là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa lo lắng, sợ hãi về một điều gì đó.

Giới từ Of thường đi cùng với Afraid để tạo thành cấu trúc Afraid of something.

Ví dụ:

  • I’ve always been afraid of heights.
    Tớ luôn sợ độ cao. 
  • Are you afraid of spiders?
    Cậu có sợ nhện không? 
  • He’s not afraid of losing.
    Anh ấy không hề sợ thua cuộc. 

cau truc afraid of

2. Cách sử dụng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Cấu trúc Afraid of rất đơn giản:

S + be + afraid of + N/V-ing (thường đi với N là chủ yếu) 

Ý nghĩa: Ai đó sợ điều gì

Ví dụ:

  • Phuong was afraid of the dark.
    Phương đã từng sợ bóng tối.
  • The president is afraid of being attacked suddenly.
    Ngài tổng thống sợ bị tấn công đột ngột.
  • Don’t try skydiving if you are afraid of flying.
    Đừng thử môn nhảy dù nếu như bạn sợ bay. 

3. Phân biệt cấu trúc Afraid of và Afraid to trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc Afraid of, ta còn có thể sử dụng Afraid to + V.

Afraid of + N/V-ing: sợ điều gì 
Afraid to + V: sợ làm gì

Nhìn cấu trúc trên, các bạn có tự hỏi: Afraid of V-ing khác gì Afraid to V?

Trong các trường hợp chỉ “sợ làm gì”, cả hai cấu trúc này đều mang nghĩa giống nhau.

Ví dụ:

  • I’m afraid of telling/to tell her the truth.
    Tôi sợ phải nói với cô ấy sự thật. 
  • Don’t be afraid of saying/to say what you think.
    Đừng sợ nói ra những gì bạn nghĩ.

cau truc afraid of

Tuy nhiên, khi muốn biểu hiện sự sợ hãi điều gì đó xảy ra bất chợt/không theo ý, người bản xứ thường dùng cấu trúc Afraid of + V-ing (không dùng Afraid to V)

Ví dụ:

  • I was afraid to go near the dog because I was afraid of being bitten.
    Tôi sợ phải đi gần chú chó vì tôi sợ bị cắn. 
  • The path was slippery. We were afraid of falling.
    Đường trơn quá. Chúng tôi sợ bị ngã. 

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Qua những kiến thức trên, chúng ta hãy điểm lại một số điểm cần lưu ý khi dùng cấu trúc Afraid of nhé:

  • Afraid of đi với danh từ hoặc V-ing
  • Afraid có thể đi với các trường hợp động từ, đặc biệt là các trường hợp chỉ những hành động không lường trước/không theo ý muốn.
  • Afraid to + V nguyên thể

Ngoài ra, bạn có thể dùng Afraid + that + S + V.

Ví dụ:

  • I’m afraid that I cannot come home early.
    Tôi e rằng tôi không thể về nhà sớm được.

5. Bài tập về cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Hãy cùng luyện tập để nắm chắc hơn về cấu trúc Afraid of nhé.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đùng vào chỗ trống 

1. My little daughter is afraid of ______.

A. swim
B. swimming
C. swims

2. Students are often afraid of ______.

A. exams
B. do exam
C. examing

3. Don’t be afraid ______ what you want.

A. doing
B. done
C. to do

4. Being afraid ______ the dark, she always slept with the light on.

A. in
B. on
C. of

5. What ______ you afraid of?

A. is
B. are
C. do

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau: 

1. He didn’t afraid to stand up to bullies.

2. Don’t go up the tower if you’re afraid with heights.

3. Dad’s afraid of I’ll lose my job.

4. She was afraid to made a speech.

5. Thomas are afraid of dogs.

Đáp án

Bài 1: 

1. B
2. A
3. C
4. C
5.B

Bài 2: 

1. He wasn’t afraid to stand up to bullies.

2. Don’t go up the tower if you’re afraid of heights.

3. Dad’s afraid I’ll lose my job.

4. She was afraid to make a speech.

5. Thomas is afraid of dogs.

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc Afraid of mà bạn cần nắm vững, hãy chú ý để không bị mất điểm trong các bài kiểm tra nhé. Hy vọng bài viết có ích cho bạn.

Top1Learn chúc bạn bạn giỏi tiếng Anh.

V05 - Top1Learn.com - Top1Learn.vn - No1Dev.com - Top1English.vn
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart