Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh thông dụng nhất – Top1Learn

Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh thông dụng nhất – Top1Learn

Từ nối trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp ít được người học tiếng Anh nhắc và quan tâm nhiều. Tuy nhiên, nếu như không có từ nối liên kết thì câu văn của bạn sẽ trở nên rời rạc và thiếu logic. Trong bài viết này, Top1Learn sẽ tổng hợp lại tất cả các loại từ nối trong tiếng Anh. Những kiến thức này sẽ giúp bạn giao tiếp cũng như làm văn “mượt mà” hơn đấy, đừng bỏ qua nhé!

1. Từ nối trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa: Từ nối trong tiếng Anh (còn gọi là Linking words hay Transitions), được dùng để liên kết giữa các câu, giúp cả đoạn văn chặt chẽ hơn, mạch lạc hơn. Trong một câu hay đoạn văn, nếu như không có từ nối, chắc chắn những câu nói của bạn sẽ rất rời rạc và gây thiếu logic.

Từ nối trong tiếng Anh

2. Các loại từ nối trong tiếng Anh

Tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu mà từ nối được chia làm 3 loại chính:

  • Tương liên từ: sử dụng để nối những từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngang hàng nhau có cùng một chức năng.
  • Liên từ phụ thuộc: dùng để nối giữa các mệnh đề khác nhau về chức năng.
  • Từ chuyển ý: là sự kết hợp giữa liên từ và một từ khác, sử dụng để nối các mệnh đề độc lập trong cùng 1 câu, hay nối các câu trong cùng một đoạn văn.

Ví dụ:

  • I did market research, and I created an ecommerce market report last night. – And tương liên từ kết hợp nối 2 mệnh đề.

(Tôi đã thực hiện nghiên cứu thị trường và tôi đã tạo một báo cáo thị trường thương mại điện tử vào đêm qua.)

  • After I finished my homework, I went out to play with my friends. – And là liên từ phụ thuộc, mệnh đề theo sau “after” là mệnh đề phụ.

(Sau khi làm bài xong, tôi đi chơi với các bạn.)

  • First, I analyze the problem request. Then, I started to present the detailed article. – First, Then là những từ chuyển ý.

(Đầu tiên, tôi phân tích yêu cầu vấn đề. Sau đó, tôi bắt đầu trình bày bài viết chi tiết.)

Sau đây, Step Up sẽ chia các loại từ nối dựa theo ý nghĩa và chức năng để chúng ta có thể dễ dàng áp dụng trong các trường hợp.

2.1. Từ nối trong tiếng Anh dùng để thêm thông tin

Từ nối trong tiếng Anh để thêm thông tin thường ở đầu câu hoặc giữa câu.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1And
2Alsocũng
3Besidesngoài ra
4First, second, third…thứ nhất, thứ hai, thứ ba…
5In additionthêm vào đó
6In the first place, in the second place, in the third placeở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba
7Furthermorexa hơn nữa
8Moreoverthêm vào đó
9To begin with, next, finallybắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là

2.2. Từ nối trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân, hệ quả

Từ nối trong tiếng Anh

Có 10 từ nối chỉ nguyên nhân và hệ quả trong tiếng Anh:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1AccordinglyTheo đó
2And soVà vì thế
3As the resultKết quả là
4ConsequentlyDo đó
5For this reasonVì lý do này nên
6HenceVì vậy
7So
8Therefore
9Thus
10ThenSau đó

 

2.3. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự so sánh

Có 6 từ nối trong tiếng Anh chỉ sự so sánh, được đặt ở vị trí đầu câu.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1By the same tokenVới những bằng chứng tương tự như thế
2In like mannerTheo cách tương tự
3In the same wayTheo cách giống  như thế
4In similar fashionTheo cách tương tự thế
5LikewiseTương tự như thế
6SimilarlyTương tự thế

2.4. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự đối lập

Để nói một mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc khác biệt với ý được nói trước đó, ta dùng từ nối chỉ sự đối lập.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1ButNhưng
2Yet
3HoweverTuy nhiên
4Nevertheless
5In contrastĐối lập với
6On the contrary
7InsteadThay vì
8On the other handMặt khác
9StillVẫn

2.5. Từ nối trong tiếng Anh chỉ kết luận hoặc tổng kết

Kết thúc một câu chuyện/luận điểm, ta có thể dùng các từ nối trong tiếng Anh sau:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1And soVà vì thế
2After allSau tất cả
3At lastCuối cùng
4Finally
5In briefNói chung
6In closingTóm lại là
7In conclusionKết luận lại thì
8On the wholeNói chung
9To concludeĐể kết luận

2.6. Từ nối trong tiếng Anh chỉ thứ tự

Từ nối chỉ thứ tự được dùng để đánh dấu một ý mới chúng ta muốn nói tới trong bài nói hoặc viết.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1 Firstly,Đầu tiên,
2Secondly,Thứ hai,
3Thirdly,Thứ ba,
4Finally,Cuối cùng,
5Lastly,Cuối cùng,
6At the same time,Cùng lúc đó,
7Meanwhile,Trong khi đó,

2.7. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự khẳng định

Có 5 từ nối thông dụng được dùng ở đầu câu để khẳng định một mệnh đề nào đó.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1In factThực tế là
2IndeedThật sự là
3NoKhông
4Yes
5EspeciallyĐặc biệt là

2.8. Từ nối trong tiếng Anh chỉ địa điểm, vị trí

Để nói về địa điểm hoặc vị trí của đối tượng nào đó, ta có 5 từ nối trong tiếng Anh sau:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1AbovePhía trên
2AlongsideDọc
3BeneathNgay phía dưới
4BeyondPhía ngoài
5Farther alongXa hơn dọc theo

2.9. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự nhắc lại

Trong trường hợp người nói muốn nhắc lại một ý nào đó hoặc diễn tả lại theo cách khác dễ hiểu hơn, ta có:

Từ nối trong tiếng Anh

STTTừ nốiDịch nghĩa
1In other wordsNói cách khác
2In shortNói ngắn gọn thì
3In simpler termsNói theo một cách đơn giản hơn
4That isĐó là
5To put it differentlyNói khác đi thì

2.10. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự liên hệ về thời gian

5 từ nối chỉ thời gian như sau:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1AfterwardVề sau
2At the same timeCùng thời điểm
3CurrentlyHiện tại
4EarlierSớm hơn
5FormerlyTrước đó

2.11. Đưa ra ví dụ

Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để đưa ra ví dụ. Từ nối này thường đặt ở đầu câu hoặc liền sau một mệnh đề hoặc sau dấu phẩy.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1For exampleVí dụ
2For instanceVí dụ
3Such as …Như là…
4To illustrate:Để minh hoạ:

2.12. Từ nối trong tiếng Anh để tổng quát, nói chung

Ngoài “In general” thì còn 5 từ nối khác cũng thường dùng để tổng quát lại:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1Generally,Nhìn chung,
2In general,Nhìn chung,
3Generally speaking,Nói chung,
4Overall,Tổng quát,
5On the whole,Tổng quát,
6All things considered,Cân nhắc toàn bộ,

2.13. Chi tiết, cụ thể (Specifying)

Từ nối để nói vào chi tiết thường đặt ở ngay đầu câu.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1In particular,Cụ thể,
2Particularly,Cụ thể,
3Specifically,Cụ thể,
4To be more precise,Chính xác hơn,

2.14. Nêu lên chính kiến

Để bài nói/bài viết tiếng Anh của bạn không bị nhàm chán, hãy tham khảo 7 cách mở đầu quan điểm này nhé:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1In my opinion,Theo quan điểm của tôi,
2Personally,Cá nhân tôi,
3From my point of view,Từ góc nhìn của tôi,
4From my perspective,Theo góc nhìn của tôi,
5It seems to me that…Với tôi thì…
6I believe that…Tôi tin rằng…
7It appears to me that …Với tôi có vẻ như là…

2.15. Thêm vào ý kiến

Từ nối với chức năng thêm vào ý kiến giúp cho câu văn được dễ hiểu, đủ ý hơn.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1Moreover,Hơn nữa,
2Furthermore,Hơn nữa,
3In addition,Ngoài ra,
4Besides,Bên cạnh đó,
5What’s more,Hơn nữa,
6Apart from…,Ngoài việc…,
7Also,Còn nữa,
8Additionally,Thêm vào đó,

2.16. Thể hiện sự chắc chắn

Có 5 từ nối trong tiếng Anh dùng để thể hiện sự chắc chắn:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1Certainly,Chắc chắn,
2Undoubtedly,Không còn gì nghi ngờ,
3Obviously,Rõ ràng
4It is obvious/clear that…Rõ ràng là…
5DefinitelyChắc chắn

2.17. Thể hiện sự đồng tình

3 từ/cụm từ nối sau được dùng để thể hiện sự đồng tình với ý trước đó.

STTTừ nốiDịch nghĩa
1…in agreement that……trong sự đồng tình là…
2…in accordance with..…phù hợp với…
3AccordinglyVì vậy

2.18. Đưa ra lí do, nguyên nhân

Bên cạnh từ nối quen thuộc như “Because” thì chúng ta cũng có thể dùng những từ nối hay sau:

STTTừ nốiDịch nghĩa
1Due to…Do…
2Owing to…Do…
3This is due to …Chuyện là vì…
4…because……bởi vì…
5…because of……bởi vì chuyện…

3. Bài tập về từ nối trong tiếng Anh

Thật khó để nhớ hết tất cả các từ nối trong tiếng Anh phải không? Vậy nên việc bạn cần làm là hãy ôn luyện thật nhiều. Hãy làm các bài tập về từ nối dưới đây để củng cố kiến thức nhé:

Từ nối trong tiếng Anh

Bài tập: Điền từ nối trong tiếng Anh bằng cách chọn đáp án đúng:

1. _____________ you study harder, you won’t win the scholarship.
A. Unless
B. Because
C. If
D. In order that
2. Our teacher explained the lesson slowly ______________ we might understand him.
A. and
B. so that
C. if not
D. or
3. The countryside air is fresh,________________, it’s not polluted.
A. However
B. Whenever
C. Moreover
D. Beside
4. __________ he goes to the museum with me, I will go alone.
A. Because of
B. Because
C. Unless
D. When
5. They asked me to wait for them; ____________, he didn’t turn back.
A. but
B. however
C. so
D. therefore
6. My mother was sick._________________, I had to stay at home to look after her.
A. But
B. However
C. So
D. Therefore
7. __________ the brightness room, we couldn’t sleep.
A. Because of
B. Since

C. Although
D. In spite of
8. It was already 6p.m, ______________ we closed our office and went home.
A. therefore
B. but
C. however
D. so
9. _____________ he knew the danger of smoking, he couldn’t give it up.
A. Since
B. Though
C. Because of
D. Despite
10. _________________ he had to do homework, he still attended your party yesterday.
A. Because
B. In spite of
C. Because of
D. Although
Đáp án:
1. A
2. B
3. C
4. C
5. B
6. D
7. A
8. D
9. B
10. D

Trên đây là toàn bộ kiến thức bao gồm định nghĩa và phân loại về từ nối trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp các bạn biết thêm được nhiều từ nối để ứng dụng với nhiều văn cảnh khác nhau. Top1Learn chúc bạn học tốt!

V05 - Top1Learn.com - Top1Learn.vn - No1Dev.com - Top1English.vn
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart